Books, monographs & anthologies
39 tình huống giao tiếp tiếng Anh qua điện thoại : Communicational English for Telephone
Nguyễn Thị Tuyết · TPHCM : Tổng hợp TPHCM, 2004
- Publisher
- TPHCM : Tổng hợp TPHCM, 2004
- Physical description
- 327 pages
- Dewey classification
- 428.3
- Subjects
- English language--Textbooks for foreign speakersEnglish language--Conversation and phrase booksTiếng Anh--Sách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoàiTiếng Anh--Đàm thoại và mẫu câu
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 7727 |
| 005Date and time of latest transaction | 7 Mar 2017, 09:57 |
| 008Fixed-length data elements | 151225 |
| 041Language code | Eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428.3 NG-T |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Thị Tuyết |
| 245Title statement | 39 tình huống giao tiếp tiếng Anh qua điện thoại = Communicational English for Telephone / Nguyễn Thị Tuyết. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2004 |
| 300Physical description | 327 tr. ; 19 cm + CD |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 7727=005 20170307095711.9=008 151225=041 1#$aEng=044 ##$aVm=082 0#$a428.3 $bNG-T=100 1#$aNguyễn Thị Tuyết=245 10$a39 tình huống giao tiếp tiếng Anh qua điện thoại = $bCommunicational English for Telephone / $cNguyễn Thị Tuyết.=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTổng hợp TPHCM , $c2004=300 ##$a327 tr. ; $c19 cm + $eCD=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aEnglish language $xConversation and phrase books.=650 #4$aTiếng Anh $vSách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài.=650 #4$aTiếng Anh $xĐàm thoại và mẫu câu.=841 ##$bKho 1 $j100023643, 100023644, 100023645=841 ##$bKho Hóc Môn $j100023646, 100023647=LDR 00913nz a2200241n 4500

