Reference materials per course syllabus
한국어 교육 실습 : 한국어교원자격취득을 위한
박경자 · Korea : 한국문화사, 20121
- Publisher
- Korea : 한국문화사, 20121
- Physical description
- 261 pages
- ISBN
- 9791166850486 (paperback)
- Dewey classification
- 495.78
- Language
- Korean
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 77217 |
| 005Date and time of latest transaction | 8 Dec 2023, 09:10 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9791166850486 (paperback) |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | kor |
| 044Country of publishing/producing entity code | ko |
| 082Dewey Decimal call number | 495.78 P109K |
| 100Main entry – personal name | 박경자 |
| 245Title statement | 한국어 교육 실습 : 한국어교원자격취득을 위한 / 박경자 . |
| 250Edition statement | 3rd edition |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Korea : 한국문화사, 20121 |
| 300Physical description | 261 p : ill ; 18x25 cm. |
| 526Study program information note | Hàn Quốc học, Thực hành giảng dạy tiếng Hàn, ĐCCT - 2019 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 77217=005 20231208091025.000=008 130925=020 ##$a9791166850486 (paperback)=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bP109K=100 1#$a박경자=245 10$a한국어 교육 실습 : $b한국어교원자격취득을 위한 / $c박경자 .=250 ##$a3rd edition=260 ##$aKorea : $b한국문화사, $c20121=300 ##$a261 p : $bill ; $c18x25 cm.=526 0#$aHàn Quốc học, $bThực hành giảng dạy tiếng Hàn, $iĐCCT - 2019=650 #4$aHàn Quốc, $zTiếng Hàn Quốc=650 #4$aThực hành, $zGiảng dạy đại học=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100045153=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045151, 100045152=LDR 01041nz a2000289 4500

