Core textbooks per course syllabus외국인을 위한 한국어 교수법 : 13주제로 분석한 한국어 교수법의 이해
김세현, 김윤경, 김혜진, 송정화, 양민철, 우형식, 임진숙, 전영미, 조위수, 조윤경, 최서원, 한선경 · Korea : 도서출판 참, 2020
- Publisher
- Korea : 도서출판 참, 2020
- Physical description
- 365 pages
- ISBN
- 9791188572267 (paperback)
- Dewey classification
- 495.78
- Language
- Korean
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2/22 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 77211 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 6 Dec 2023, 14:40 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
|---|
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9791188572267 (paperback) |
|---|
| 040Cataloging source | Huflit |
|---|
| 041Language code | kor |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | ko |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 495.78 W430H |
|---|
| 245Title statement | 외국인을 위한 한국어 교수법 : 13주제로 분석한 한국어 교수법의 이해 / 우형식, 조위수, 조윤경, [다른 사람]. |
|---|
| 250Edition statement | 2nd edition |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Korea : 도서출판 참, 2020 |
|---|
| 300Physical description | 365 p : ill ; 15x23 cm. |
|---|
| 526Study program information note | Hàn Quốc học, Phương pháp giảng dạy tiếng Hàn, ĐCCT - 2019 |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | - Hàn Quốc,--Giảng dạy đại học
- Hàn Quốc,--Tiếng Hàn Quốc
|
|---|
| 700Added entry – personal name | - 김세현
- 김윤경
- 김혜진
- 송정화
- 양민철
- 우형식
- 임진숙
- 전영미
- 조위수
- 조윤경
- 최서원
- 한선경
|
|---|
| 852Location | - Thư viện Hóc Môn 100045144
- Thư viện Sư Vạn Hạnh 100045142, 100045143
|
|---|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
|---|
MARC21 record · 31 fields =001 77211=005 20231206144006.000=008 130925=020 ##$a9791188572267 (paperback)=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bW430H=245 00$a외국인을 위한 한국어 교수법 : $b13주제로 분석한 한국어 교수법의 이해 / $c우형식, 조위수, 조윤경, [다른 사람].=250 ##$a2nd edition=260 ##$aKorea : $b도서출판 참, $c2020=300 ##$a365 p : $bill ; $c15x23 cm.=526 0#$aHàn Quốc học, $bPhương pháp giảng dạy tiếng Hàn, $iĐCCT - 2019=650 #4$aHàn Quốc, $zGiảng dạy đại học=650 #4$aHàn Quốc, $zTiếng Hàn Quốc=700 1#$a김세현=700 1#$a김윤경=700 1#$a김혜진=700 1#$a송정화=700 1#$a양민철=700 1#$a우형식=700 1#$a임진숙=700 1#$a전영미=700 1#$a조위수=700 1#$a조윤경=700 1#$a최서원=700 1#$a한선경=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100045144=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045142, 100045143=LDR 01396nz a2000421 4500