Reference materials per course syllabus
외국인을 위한 한국문화 읽기 : 베트남어판
권영민, 양승국, 장소원 · Korea : 아름다운 한국어학교, 2010
- Publisher
- Korea : 아름다운 한국어학교, 2010
- Physical description
- 141 pages
- ISBN
- 9788991869523 (paperback)
- Dewey classification
- 495.78
- Language
- Korean
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 77164 |
| 005Date and time of latest transaction | 6 Dec 2023, 13:58 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9788991869523 (paperback) |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | kor |
| 044Country of publishing/producing entity code | ko |
| 082Dewey Decimal call number | 495.78 KW430Y |
| 100Main entry – personal name | 권영민 |
| 245Title statement | 외국인을 위한 한국문화 읽기 : 베트남어판 / 권영민 , 양승국 , 장소원. |
| 246Varying form of title | Giáo trình đọc văn hóa Hàn Quốc dành cho người nước ngoài : tiếng Việt |
| 250Edition statement | 1st ed |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Korea : 아름다운 한국어학교, 2010 |
| 300Physical description | 141 p : ill ; 19x26 cm. |
| 526Study program information note | Hàn Quốc học, Biên phiên dịch tiếng Hàn cơ bản, ĐCCT - 2019 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 77164=005 20231206135817.000=008 130925=020 ##$a9788991869523 (paperback)=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bKW430Y=100 1#$a권영민=245 10$a외국인을 위한 한국문화 읽기 : $b베트남어판 / $c권영민 , 양승국 , 장소원.=246 10$aGiáo trình đọc văn hóa Hàn Quốc dành cho người nước ngoài : $btiếng Việt=250 ##$a1st ed=260 ##$aKorea : $b아름다운 한국어학교, $c2010=300 ##$a141 p : $bill ; $c19x26 cm.=526 0#$aHàn Quốc học, $bBiên phiên dịch tiếng Hàn cơ bản, $iĐCCT - 2019=650 #4$aHàn Quốc, $zBiên dịch và phiên dịch=650 #4$aHàn Quốc, $zTiếng Hàn Quốc=700 1#$a양승국=700 1#$a장소원=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100045060=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045058, 100045059=LDR 01235nz a2000325 4500

