Reference materials per course syllabus
Luyện dịch Việt - Anh : Trích dịch thời sự báo chí trong nước .Quyển II
Hồ, Văn Hoà · Hà Nội : Hồng Đức, 2014
- Publisher
- Hà Nội : Hồng Đức, 2014
- Physical description
- 303 pages
- Dewey classification
- 428.02
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho tiếp quản | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 76839 |
| 005Date and time of latest transaction | 14 Feb 2022, 15:03 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428.02 H450H |
| 100Main entry – personal name | Hồ, Văn Hoà |
| 245Title statement | Luyện dịch Việt - Anh : Trích dịch thời sự báo chí trong nước. Quyển II / Hồ Văn Hoà. |
| 250Edition statement | New Edition, Tái bản lần thứ 4 (Có sửa chữa và bổ sung) |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Hồng Đức, 2014 |
| 300Physical description | 303 trang : minh hoạ ; 15x21cm |
| 650Subject added entry – topical term | Tiếng Anh--Cách viết--Kỹ năng học tập |
| 653Index term – uncontrolled | Luyện dịch |
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 76839=005 20220214150359.000=008 130925=040 ##$aHuflit=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a428.02 $bH450H=100 1#$aHồ, Văn Hoà=245 10$aLuyện dịch Việt - Anh : $bTrích dịch thời sự báo chí trong nước. $nQuyển II / $cHồ Văn Hoà.=250 ##$aNew Edition, $bTái bản lần thứ 4 (Có sửa chữa và bổ sung)=260 ##$aHà Nội : $bHồng Đức, $c2014=300 ##$a303 trang : $bminh hoạ ; $c15x21cm=650 #4$aTiếng Anh--Cách viết $zKỹ năng học tập=653 ##$aLuyện dịch=721 ##$aNgôn ngữ Anh=722 ##$aBiên dịch Anh - Việt 1=841 ##$bKho tiếp quản $j100044767=LDR 00903nz a2200265n 4500

