Reference materials per course syllabusSài Gòn : Chuyện đời của phố 3
Phạm, Công Luận · TPHCM : Văn hoá - Văn nghệ TPHCM , 2015
- Publisher
- TPHCM : Văn hoá - Văn nghệ TPHCM , 2015
- Physical description
- 336 pages
- ISBN
- 8932000122470
- Dewey classification
- 915.9779
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho tiếp quản | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 76790 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 20 Jan 2022, 16:27 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
|---|
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 8932000122470 |
|---|
| 040Cataloging source | Huflit |
|---|
| 041Language code | vie |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 915.9779 PH104L |
|---|
| 100Main entry – personal name | Phạm, Công Luận |
|---|
| 245Title statement | Sài Gòn : Chuyện đời của phố 3 / Phạm Công Luận |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Văn hoá - Văn nghệ TPHCM , 2015 |
|---|
| 300Physical description | 336 trang : minh hoạ ; 19x21cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | - Thành phố Hồ Chí Minh (Việt Nam) -- Giai thoại
- Việt Nam -- Đời sống xã hội và tập quán
|
|---|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
|---|
MARC21 record · 19 fields =001 76790=005 20220120162742.000=008 131017=020 ##$a8932000122470=040 ##$aHuflit=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a915.9779 $bPH104L=100 1#$aPhạm, Công Luận=245 10$aSài Gòn : $bChuyện đời của phố 3 / $cPhạm Công Luận=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bVăn hoá - Văn nghệ TPHCM , $c2015=300 ##$a336 trang : $bminh hoạ ; $c19x21cm=650 #4$aThành phố Hồ Chí Minh (Việt Nam) -- Giai thoại=650 #4$aViệt Nam -- Đời sống xã hội và tập quán=721 ##$aNgôn ngữ Anh=722 ##$aCơ sở văn hoá Việt Nam=841 ##$bKho tiếp quản $j100044764=LDR 00884nz a2200277n 4500