Reference materials per course syllabusCơ sở văn hoá Việt Nam
Lâm, Mỹ Dung, Nguyễn, Chí Bền, Tô, Ngọc Thanh, Trần, Quốc Vượng, Chủ biên, Trần, Thuý Anh · TPHCM : Giáo dục Việt Nam, 2012
- Publisher
- TPHCM : Giáo dục Việt Nam, 2012
- Physical description
- 334 pages
- Dewey classification
- 306.4
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho tiếp quản | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 76788 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 20 Jan 2022, 16:21 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131017 |
|---|
| 040Cataloging source | Huflit |
|---|
| 041Language code | vie |
|---|
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 306.4 C460S |
|---|
| 245Title statement | Cơ sở văn hoá Việt Nam / Trần Quốc Vượng; [v.n.n.k] |
|---|
| 250Edition statement | Tái bản lần thứ mười bốn |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Giáo dục Việt Nam , 2012 |
|---|
| 300Physical description | 334 trang : minh hoạ ; 15x21cm |
|---|
| 650Subject added entry – topical term | |
|---|
| 700Added entry – personal name | - Lâm, Mỹ Dung
- Nguyễn, Chí Bền
- Tô, Ngọc Thanh
- Trần, Quốc Vượng , Chủ biên
- Trần, Thuý Anh
|
|---|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
|---|
MARC21 record · 22 fields =001 76788=005 20220120162111.000=008 131017=040 ##$aHuflit=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a306.4 $bC460S=245 00$aCơ sở văn hoá Việt Nam / $cTrần Quốc Vượng; [v.n.n.k]=250 ##$aTái bản lần thứ mười bốn=260 ##$aTPHCM : $bGiáo dục Việt Nam , $c2012=300 ##$a334 trang : $bminh hoạ ; $c15x21cm=650 #4$aVăn hóa=650 #4$aViệt Nam=700 1#$aLâm, Mỹ Dung=700 1#$aNguyễn, Chí Bền=700 1#$aTô, Ngọc Thanh=700 1#$aTrần, Quốc Vượng , $eChủ biên=700 1#$aTrần, Thuý Anh=721 ##$aNgôn ngữ Anh=722 ##$aCơ sở văn hoá Việt Nam=841 ##$bKho tiếp quản $j100044762=LDR 00944nz a2200313n 4500