Core textbooks per course syllabus
Religions in Vietnam
Nguyễn, Thanh Xuân · Hà Nội : Thế giới Publishers , 2020
- Publisher
- Hà Nội : Thế giới Publishers , 2020
- Physical description
- 443 pages
- ISBN
- 9786047776849
- Dewey classification
- 200
- Subjects
- Việt Nam, -- Tôn giáo
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 76642 |
| 005Date and time of latest transaction | 2 Nov 2023, 17:08 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786047776849 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 200 NG527X |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Thanh Xuân. |
| 245Title statement | Religions in Vietnam / Nguyễn Thanh Xuân. |
| 250Edition statement | Revised and enlarged |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thế giới Publishers , 2020 |
| 300Physical description | 443trang : ảnh minh hoạ màu ; 14x21cm. |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term | Việt Nam,--Tôn giáo |
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 76642=005 20231102170839.000=008 130925=020 ##$a9786047776849=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$avm=082 04$a200 $bNG527X=100 1#$aNguyễn, Thanh Xuân.=245 10$aReligions in Vietnam / $cNguyễn Thanh Xuân.=250 ##$aRevised and enlarged=260 ##$aHà Nội : $bThế giới Publishers , $c2020=300 ##$a443trang : $bảnh minh hoạ màu ; $c14x21cm.=526 0#$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, $bTôn giáo, tín ngưỡng Việt Nam, $iĐCCT-2020-2021=526 0#$aQuản trị khách sạn, $bTôn giáo - tín ngưỡng Việt Nam, $iĐCCT-2020-2021=650 #4$aViệt Nam, $zTôn giáo=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=721 ##$aQuản trị khách sạn=722 ##$aTôn giáo, tín ngưỡng Việt Nam=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100044424, 100044425=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100044421, 100044422, 100044423=LDR 01202nz a2000313 4500

