Books, monographs & anthologies
Từ điển địa danh văn hóa và thắng cảnh Việt Nam
Nguyễn Như Ý, Bùi Thiết, Nguyễn Thành Chương · Hà Nội : Khoa học xã hội , 2004
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học xã hội , 2004
- Dewey classification
- 915.9703
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 7663 |
| 005Date and time of latest transaction | 12 Dec 2013, 09:51 |
| 008Fixed-length data elements | 131212 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 915.9703 NG-Y |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Như Ý |
| 245Title statement | Từ điển địa danh văn hóa và thắng cảnh Việt Nam / Bùi Thiết |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học xã hội , 2004 |
| 300Physical description | 1223 ; 24 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 7663=005 20131212095141.0=008 131212=041 ##$avie=082 ##$a915.9703 $bNG-Y=100 ##$aNguyễn Như Ý=245 ##$aTừ điển địa danh văn hóa và thắng cảnh Việt Nam / $cBùi Thiết=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học xã hội , $c2004=300 ##$a1223 ; $c24 cmcm=653 ##$aDu lịch -- Việt Nam=653 ##$aTừ điển -- Địa danh=700 ##$aBùi Thiết=700 ##$aNguyễn Thành Chương=841 ##$bKho 1 $j100023912=841 ##$bKho Hóc Môn $j100023913, 100023914, 100023915, 100023916=LDR 00712nz a2200229n 4500
