Books, monographs & anthologies
Cẩm nang quản lý con người
Nguyễn, Lê, Nguyễn Lê · Hà Nội : Hà nội , 2006
- Publisher
- Hà Nội : Hà nội , 2006
- Physical description
- 334 pages
- Dewey classification
- 658.3
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 4 of 4 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 7658 |
| 005Date and time of latest transaction | 30 Oct 2015, 14:18 |
| 008Fixed-length data elements | 131212 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 658.3 NG-L |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Lê |
| 245Title statement | Cẩm nang quản lý con người Nguyễn Lê |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Hà nội , 2006 |
| 300Physical description | 334tr ; 21cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Nguyễn Lê Biên soạn |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 7658=005 20151030141804.5=008 131212=041 0#$avie=082 ##$a658.3 $bNG-L=100 0#$aNguyễn, Lê=245 00$aCẩm nang quản lý con người $cNguyễn Lê=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bHà nội , $c2006=300 ##$a334tr ; $c21cm=650 #0$aKinh tế=650 #0$aQuản lý=650 #0$aQuản lý nhân sự=650 #0$aQuản trị -- Nhân sự=650 #0$aTâm lý -- Quản lí=690 #0$aQ $bKinh tế=700 1#$aNguyễn Lê $eBiên soạn=841 ##$bKho 1 $j100023688, 100023689, 100023690, 100023692=841 ##$bKho Hóc Môn $j100023691=LDR 00751nz a2200265n 4500

