VIEN
HUFLIT Library
Core textbooks per course syllabus

Giáo trình tiếng Trung ngoại thương kinh doanh thành công : 卓越 汉语 ・ 商务 致胜 .Tập 3

Chu, Hồng, Diêu, Hồng Cường, Dương, Diệp Sân, Nguyễn, Thị Thanh Huệ, TS, Dịch, Triệu, Lượng, Vương, Huệ Linh · Hà Nội : Dân Trí, 2018

Publisher
Hà Nội : Dân Trí, 2018
Physical description
236 pages
ISBN
8935236413473
Dewey classification
495.18
Language
Vietnamese, Chinese

Availability by location

LocationCopiesOnline request
Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh1 of 1 on shelfYes
Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn3 of 3 on shelfNo
Ba Gia — Thư viện Ba Gia1 of 1 on shelfNo

Catalogue record

FieldValue
001Control number76508
005Date and time of latest transaction9 Dec 2025, 14:56
008Fixed-length data elements130925
020International Standard Book Number (ISBN)8935236413473
040Cataloging sourceHUFLIT
041Language codevie chi
044Country of publishing/producing entity codevm
082Dewey Decimal call number495.18 GI-108T
242Translation of title by cataloging agencyBusiness Chinese for Successful International Trade. 3 / Vương Huệ Linh, [v.n.n.k].
245Title statementGiáo trình tiếng Trung ngoại thương kinh doanh thành công = 卓越 汉语 ・ 商务 致胜. Tập 3 / Vương Huệ Linh, [v.n.n.k].
250Edition statementTái bản
260Publication, distribution, etc. (imprint)Hà Nội : Dân Trí, 2018
300Physical description236 trang : Minh hoạ ; 21x30cm
500General note
  • Bao gồm 4 kỹ năng: Nghe, nói, đọc, viết.
  • Đạt trình độ có thể vận dụng tiếng Hán để giao tiếp cơ bản trong các tình huống thường ngày liên quan đến thương mại - ngoại thương.
526Study program information note
  • Ngôn ngữ Trung Quốc, Dịch vụ khách hàng, ĐCCT-2021
  • Ngôn ngữ Trung Quốc, Kỹ năng giao tiếp văn phòng, ĐCCT-2021
650Subject added entry – topical term
  • Chinese language
  • Chinese language — Study and teaching
  • Học tập,--Tiếng Trung Quốc
  • Tiếng Trung
700Added entry – personal name
  • Chu, Hồng
  • Diêu, Hồng Cường
  • Dương, Diệp Sân
  • Nguyễn, Thị Thanh Huệ, TS, Dịch
  • Triệu, Lượng
  • Vương, Huệ Linh
852Location
  • Thư viện Ba Gia 100044281
  • Thư viện Hóc Môn 100044282, 100044283, 100044284
  • Thư viện Sư Vạn Hạnh 100044280
999CollectionCore textbooks per course syllabus