Core textbooks per course syllabus
Giáo trình tiếng Trung ngoại thương kinh doanh thành công = 卓越 汉语 ・ 商务 致胜. Tập 2
Chu, Hồng, Diêu, Hồng Cường, Dương, Diệp Sân, Nguyễn, Thị Thanh Huệ, Triệu, Lượng, Vương, Huệ Linh · Hà Nội : Dân Trí, 2018
- Publisher
- Hà Nội : Dân Trí, 2018
- Physical description
- 235 pages
- ISBN
- 8935236413220
- Dewey classification
- 495.18
- Language
- Vietnamese, Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 76507 |
| 005Date and time of latest transaction | 26 Apr 2023, 15:45 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 8935236413220 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | vie chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.18 GI-108T |
| 245Title statement | Giáo trình tiếng Trung ngoại thương kinh doanh thành công = 卓越 汉语 ・ 商务 致胜. Tập 2 / Vương Huệ Linh, [v.n.n.k]. |
| 250Edition statement | Tái bản |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Dân Trí, 2018 |
| 300Physical description | 235 trang : Minh hoạ ; 21x30cm |
| 500General note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 76507=005 20230426154527.000=008 130925=020 ##$a8935236413220=040 ##$aHuflit=041 1#$avie $achi=044 ##$avm=082 04$a495.18 $bGI-108T=245 00$aGiáo trình tiếng Trung ngoại thương kinh doanh thành công = $b卓越 汉语 ・ 商务 致胜. $nTập 2 / $cVương Huệ Linh, [v.n.n.k].=250 ##$aTái bản=260 ##$aHà Nội : $bDân Trí, $c2018=300 ##$a235 trang : $bMinh hoạ ; $c21x30cm=500 ##$aBao gồm 4 kỹ năng: Nghe, nói, đọc, viết.=500 ##$aĐạt trình độ có thể vận dụng tiếng Hán để giao tiếp cơ bản trong các tình huống thường ngày liên quan đến thương mại - ngoại thương.=650 #4$aHọc tập, $zTiếng Trung Quốc=650 #4$aTiếng Trung=700 1#$aChu, Hồng=700 1#$aDiêu, Hồng Cường=700 1#$aDương, Diệp Sân=700 1#$aNguyễn, Thị Thanh Huệ, $cTS, $eDịch=700 1#$aTriệu, Lượng=700 1#$aVương, Huệ Linh=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100044277, 100044278, 100044279=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100044275, 100044276=LDR 01465nz a2000361 4500

