Core textbooks per course syllabus
Nghiệp vụ thư ký và quản trị văn phòng
Đoàn, Chí Thiện · Hà Nội : Thông tin và Truyền thông , 2016
- Publisher
- Hà Nội : Thông tin và Truyền thông , 2016
- Physical description
- 110 pages
- ISBN
- 8935217102037
- Dewey classification
- 651
- Subjects
- Thư kýVăn phòng, -- Hành chính
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 76487 |
| 005Date and time of latest transaction | 2 Nov 2023, 12:55 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 8935217102037 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 651 Đ406T |
| 100Main entry – personal name | Đoàn, Chí Thiện, Th.S |
| 245Title statement | Nghiệp vụ thư ký và quản trị văn phòng / Đoàn Chí Thiện |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thông tin và Truyền thông , 2016 |
| 300Physical description | 110 trang : minh họa ; 15x21cm. |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 76487=005 20231102125508.000=008 130925=020 ##$a8935217102037=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a651 $bĐ406T=100 1#$aĐoàn, Chí Thiện, $cTh.S=245 10$aNghiệp vụ thư ký và quản trị văn phòng / $cĐoàn Chí Thiện=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThông tin và Truyền thông , $c2016=300 ##$a110 trang : $bminh họa ; $c15x21cm.=526 0#$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, $bNghiệp vụ hành chính văn phòng, $iĐCCT-2020-2021=526 0#$aQuản trị khách sạn, $bNghiệp vụ hành chính văn phòng, $iĐCCT-2020-2021=650 #4$aThư ký=650 #4$aVăn phòng, $zHành chính=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=721 ##$aQuản trị khách sạn=722 ##$aQuản trị hành chính văn phòng=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100044205, 100044206, 100044207=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100044203, 100044204=LDR 01261nz a2000325 4500

