Reference materials per course syllabus
Monetary Economics
Handa, Jagdish · New York : Routledge, 2020
- Publisher
- New York : Routledge, 2020
- Physical description
- 765 pages
- ISBN
- 9780415199261
- Dewey classification
- 330
- Subjects
- EconomicsKinh doanh -- Xử lý dữ liệu, -- Tiền tệKinh tế học -- Phương pháp luận, -- Tài chính
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 76366 |
| 005Date and time of latest transaction | 20 Nov 2023, 08:14 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9780415199261 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | nyu |
| 082Dewey Decimal call number | 330 H107A |
| 100Main entry – personal name | Handa, Jagdish |
| 245Title statement | Monetary Economics / Jagdish Handa |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | New York : Routledge, 2020 |
| 300Physical description | xvi, 765 pages : illustrations ; 18x26cm |
| 526Study program information note | Luật kinh tế, Lý thuyết tài chính - tiền tệ, ĐCCT-2019-2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 76366=005 20231120081426.000=008 130925=020 ##$a9780415199261=040 ##$aHUFLIT=041 0#$aeng=044 ##$anyu=082 04$a330 $bH107A=100 1#$aHanda, Jagdish=245 10$aMonetary Economics / $cJagdish Handa=260 ##$aNew York : $bRoutledge, $c2020=300 ##$axvi, 765 pages : $billustrations ; $c18x26cm=526 0#$aLuật kinh tế, $bLý thuyết tài chính - tiền tệ, $iĐCCT-2019-2021=650 #0$aEconomics=650 #4$aKinh doanh -- Xử lý dữ liệu, $zTiền tệ=650 #4$aKinh tế học -- Phương pháp luận, $zTài chính=721 ##$aKinh doanh quốc tế=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Kinh doanh=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Tài chính Ngân hàng=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế=722 ##$aLý thuyết tài chính - tiền tệ=722 ##$aLý thuyết Tài chính Tiền tệ=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100044199=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100044198=LDR 01318nz a2200349n 4500

