Core textbooks per course syllabus
Toán cao cấp cho các nhà kinh tế. Phần II. Giải tích toán học
Lê, Đình Thuý · Hà Nội : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2015
- Publisher
- Hà Nội : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2015
- Physical description
- 508 pages
- ISBN
- 9786049279126
- Dewey classification
- 515.1
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 75708 |
| 005Date and time of latest transaction | 23 Nov 2023, 10:51 |
| 008Fixed-length data elements | 131210 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786049279126 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 515.1 L250T |
| 100Main entry – personal name | Lê, Đình Thuý |
| 245Title statement | Toán cao cấp cho các nhà kinh tế. Phần II. Giải tích toán học / Lê Đình Thuý |
| 250Edition statement | Tái bản lần thứ 4 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2015 |
| 300Physical description | 508 trang ; 15x21cm |
| 500General note | Trường Đại học Kinh tế Quốc dân |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 75708=005 20231123105139.000=008 131210=020 ##$a9786049279126=040 ##$aHuflit=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a515.1 $bL250T=100 1#$aLê, Đình Thuý=245 10$aToán cao cấp cho các nhà kinh tế. $nPhần II. $pGiải tích toán học / $cLê Đình Thuý=250 ##$aTái bản lần thứ 4=260 ##$aHà Nội : $bĐại học Kinh tế Quốc dân, $c2015=300 ##$a508 trang ; $c15x21cm=500 ##$aTrường Đại học Kinh tế Quốc dân=526 0#$aKế toán, $bGiới thiệu ngành học Kế toán, $iĐCCT 2019=526 0#$aKế toán, $bToán cao cấp, $iĐCCT - 2019=526 0#$aKế toán, $bToán ứng dụng, $iĐCCT 2021 - 2023=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bToán ứng dụng, $iĐCCT - 2023=650 #4$aGiải thích toán học=650 #4$aKế toán -- Quản lý, $zToán học=721 ##$aKế toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aGiới thiệu ngành học kế toán=722 ##$aToán ứng dụng=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100043880, 100043881=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100043879=LDR 01440nz a2200373n 4500

