Books, monographs & anthologies
汉语. 第2册 = Hanyu 2
王棠 · Trung Quốc : Văn hóa , 1997
- Publisher
- Trung Quốc : Văn hóa , 1997
- Physical description
- 105 pages
- Dewey classification
- 495.184
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 755 |
| 005Date and time of latest transaction | 27 Apr 2023, 10:31 |
| 008Fixed-length data elements | 160928 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
| 082Dewey Decimal call number | 495.184 H233 |
| 100Main entry – personal name | 王棠 |
| 242Translation of title by cataloging agency | HÁN NGỮ 2 |
| 245Title statement | 汉语. 第2册 = Hanyu 2 / 王棠 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Trung Quốc : Văn hóa , 1997 |
| 300Physical description | 105 trang : minh họa màu ; 19x27 cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100003131, 100003132 |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 755=005 20230427103107.000=008 160928=040 ##$aHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a495.184 $bH233=100 1#$a王棠=242 10$aHÁN NGỮ 2=245 10$a汉语. $n第2册 = $bHanyu 2 / $c王棠=260 ##$aTrung Quốc : $bVăn hóa , $c1997=300 ##$a105 trang : $bminh họa màu ; $c19x27 cm=650 #4$aChinese=650 #4$aTiếng Trung=650 #4$aTiếng Trung -- Đọc hiểu=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003131, 100003132=LDR 00689nz a2200253n 4500

