Core textbooks per course syllabus
Giáo trình Thuế
Lý, Phát Cường, ThS, Nguyễn, Thanh Sơn, TS, Chủ nhiệm đề tài, Nguyễn, Thị Tuyết Như, TS, Phan, Minh Đạt, ThS · TP.HCM : HUFLIT, 2020
- Publisher
- TP.HCM : HUFLIT, 2020
- Physical description
- 199 pages
- Dewey classification
- 343.04
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 74293 |
| 005Date and time of latest transaction | 15 Nov 2025, 12:54 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 343.04 GI-108T |
| 242Translation of title by cataloging agency | Textbook on Taxation / Nguyen Thanh Son,...[et.al] |
| 245Title statement | Giáo trình Thuế / Nguyễn Thanh Sơn,...[v.n.n.k] |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP.HCM : HUFLIT , 2020 |
| 300Physical description | 199 trang : minh họa , 21x30cm |
| 500General note | Đề tài khoa học và công nghệ cấp trường của Cán bộ, Giảng viên năm 2017 |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100023209 |
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 74293=005 20251115125408.000=008 130925=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a343.04 $bGI-108T=242 00$aTextbook on Taxation / $cNguyen Thanh Son,...[et.al]=245 00$aGiáo trình Thuế / $cNguyễn Thanh Sơn,...[v.n.n.k]=250 ##$a1=260 ##$aTP.HCM : $bHUFLIT , $c2020=300 ##$a199 trang : $bminh họa , $c21x30cm=500 ##$aĐề tài khoa học và công nghệ cấp trường của Cán bộ, Giảng viên năm 2017=526 0#$aKế toán, $bThuế , $iĐCCT 2019=526 0#$aKế toán, $bThuế và khai báo thuế, $iĐCCT 2021 - 2023=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bThuế và khai báo thuế, $iĐCCT - 2023=650 #0$aTaxation $xStudy and teaching.=650 #0$aTaxation $zVietnam.=650 #0$aTaxation.=650 #4$aDocuments, $zTaxes=650 #4$aTài liệu, $zThuế=700 1#$aLý, Phát Cường, $cThS=700 1#$aNguyễn, Thanh Sơn, $cTS, $eChủ nhiệm đề tài=700 1#$aNguyễn, Thị Tuyết Như, $cTS=700 1#$aPhan, Minh Đạt, $cThS=721 ##$aKế toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aThuế=722 ##$aThuế và khai báo thuế=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100023209=LDR 01536nz a2200421n 4500

