VIEN
HUFLIT Library
Reference materials per course syllabus

Grammar for Great Writing C

Baker, Lida, Folse, Keith S, Lockwood, Robyn Brinks, Sherman, Kristin Donnalley · USA : Cengage, 2018

Publisher
USA : Cengage, 2018
Physical description
232 pages
ISBN
9781337118613
Dewey classification
428.2
Language
English

Availability by location

LocationCopiesOnline request
Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh2 of 2 on shelfYes
Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn1 of 1 on shelfNo

Catalogue record

FieldValue
001Control number74062
005Date and time of latest transaction4 Sep 2026, 08:57
008Fixed-length data elements130925
020International Standard Book Number (ISBN)9781337118613
040Cataloging sourceHUFLIT
041Language codeeng
044Country of publishing/producing entity codemx
082Dewey Decimal call number428.2 GR104M
245Title statementGrammar for Great Writing C / Keith S. Folse, [et.al]
250Edition statement1st edition
260Publication, distribution, etc. (imprint)USA : Cengage , 2018
300Physical descriptionix, 232 pages : illustrations ; 22x28cm
526Study program information note
  • Kinh doanh quốc tế, Viết tiếng Anh 1, ĐCCT-2021
  • Kinh doanh quốc tế, Viết tiếng Anh 2, ĐCCT-2021
  • Kinh doanh quốc tế, Viết tiếng Anh 3, ĐCCT-2021
  • Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Viết tiếng Anh du lịch 1, ĐCCT-2019 - 2020
  • Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Viết tiếng Anh du lịch 2, ĐCCT-2019 - 2020
  • Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Viết tiếng Anh du lịch 3, ĐCCT-2019 - 2020
  • Quản trị khách sạn, Viết tiếng Anh khách sạn 1, ĐCCT-2019-2020
  • Quản trị khách sạn, Viết tiếng Anh khách sạn 2, ĐCCT-2019-2020
  • Quản trị khách sạn, Viết tiếng Anh khách sạn 3, ĐCCT-2019-2020
  • Quản trị kinh doanh, Viết tiếng Anh 1, ĐCCT-2021
  • Quản trị kinh doanh, Viết tiếng Anh 3, ĐCCT-2021
650Subject added entry – topical term
  • English language
  • Writing
  • Tiếng Anh -- Dạy và học
  • Tiếng Anh,--Kỹ năng học tập
700Added entry – personal name
  • Baker, Lida
  • Folse, Keith S
  • Lockwood, Robyn Brinks
  • Sherman, Kristin Donnalley
852Location
  • Thư viện Hóc Môn 100043308
  • Thư viện Sư Vạn Hạnh 100043306, 100043307
999CollectionReference materials per course syllabus