Reference materials per course syllabus
Group activities and games .Vol. 2, Cheers, action songs, team building, games for specific groups, penalty games;Trò chơi sinh hoạt tập thể .Tập 2, Băng reo, cử điệu, team building, trò chơi theo đối tượng, trò chơi phạt
Nguyễn, Hữu Long, TS, Chủ biên · TPHCM : Trẻ, 2019
- Publisher
- TPHCM : Trẻ, 2019
- Physical description
- 130 pages
- ISBN
- 8934974163992
- Dewey classification
- 796
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 74043 |
| 005Date and time of latest transaction | 5 Sep 2026, 14:04 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 8934974163992 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 796 NG527L |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Hữu Long. TS, Chủ biên |
| 245Title statement |
|
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Trẻ , 2019 |
| 300Physical description | 130 trang : minh họa ; 13x21cm. |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 74043=005 20260905140427.000=008 130925=020 ##$a8934974163992=040 ##$aHuflit=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a796 $bNG527L=100 1#$aNguyễn, Hữu Long. $cTS, $eChủ biên=245 10$aGroup activities and games. $nVol. 2. $pCheers, action songs, team building, games for specific groups, penalty games / $cNguyễn Hữu Long.=245 10$aTrò chơi sinh hoạt tập thể. $nTập 2. $pBăng reo, cử điệu, team building, trò chơi theo đối tượng, trò chơi phạt / $cNguyễn Hữu Long.=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ , $c2019=300 ##$a130 trang : $bminh họa ; $c13x21cm.=650 #4$aDu lịch -- Quản lý, $zSinh hoạt ngoài trời=650 #4$aDu lịch -- Quản lý, $zTrò chơi=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=722 ##$aThực tế chuyên môn du lịch lữ hành=841 ##$bKho 1 $j100044221=841 ##$bKho Hóc Môn $j100044222, 100044223=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100044222, 100044223=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100044221=LDR 01342nz a2000325 4500

