Core textbooks per course syllabus
Ẩm thực Việt Nam & Thế giới
Nguyễn, Thị Diệu Thảo, TS · TP. HCM : Phụ nữ, 2016
- Publisher
- TP. HCM : Phụ nữ, 2016
- Physical description
- 322 pages
- ISBN
- 9786045627853
- Dewey classification
- 394.1
- Subjects
- Việt Nam--Ẩm thực
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 74012 |
| 005Date and time of latest transaction | 2 Nov 2023, 14:23 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045627853 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | m |
| 082Dewey Decimal call number | 394.1 NG527T |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Thị Diệu Thảo TS |
| 245Title statement | Ẩm thực Việt Nam & Thế giới / Nguyễn Thị Diệu Thảo |
| 250Edition statement | 2 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. HCM : Phụ nữ, 2016 |
| 300Physical description | 322 trang : ảnh minh họa ; 16x24cm |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term | Việt Nam--Ẩm thực |
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 74012=005 20231102142351.000=008 130925=020 ##$a9786045627853=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie=044 ##$vm=082 04$a394.1 $bNG527T=100 1#$aNguyễn, Thị Diệu Thảo $cTS=245 10$aẨm thực Việt Nam & Thế giới / $cNguyễn Thị Diệu Thảo=250 ##$a2=260 ##$aTP. HCM : $bPhụ nữ, $c2016=300 ##$a322 trang : $bảnh minh họa ; $c16x24cm=526 0#$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, $bVăn hoá ẩm thực , $iĐCCT-2020-2021=526 0#$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, $bVăn hoá và nghệ thuật ẩm thực Việt Nam và thế giới, $iĐCCT-2019=526 0#$aQuản trị khách sạn, $bVăn hoá ẩm thực , $iĐCCT-2020-2021=650 #4$aViệt Nam $zẨm thực=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=721 ##$aQuản trị khách sạn=722 ##$aVăn hóa ẩm thực=722 ##$aVăn hoá và nghệ thuật ẩm thực Việt Nam và thế giới=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100043453, 100043454=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100043451, 100043452=LDR 01378nz a2200337n 4500

