Reference materials per course syllabus
日本語能力試験問題集N3文法スピ-ドマスタ- = The Workbook for the Japanese Language Proficiency Test
大場理恵子 · Japan : Jリサ-チ出版, 2019
- Publisher
- Japan : Jリサ-チ出版, 2019
- Physical description
- 151 pages
- ISBN
- 9784863920361
- Dewey classification
- 495.68
- Subjects
- Ngữ pháp ngôn ngữ -- Tiếng Nhật--Ngữ phápTiếng Nhật -- Sách giáo khoa dành cho người nước ngoài
- Language
- Japanese, English, Korean, Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 73972 |
| 005Date and time of latest transaction | 6 Dec 2023, 10:26 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9784863920361 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | jpn eng kor vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | ja |
| 082Dewey Decimal call number | 495.68 T429-O |
| 245Title statement | 日本語能力試験問題集N3文法スピ-ドマスタ- = The Workbook for the Japanese Language Proficiency Test / 清水知子, 大場理恵子 |
| 250Edition statement | 8 edition |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Japan : Jリサ-チ出版, 2019 |
| 300Physical description | 151 pages : minh họa ; 19x26cm + 1Key |
| 500General note | Quick Mastery of N3 Grammar. |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | 大場理恵子 |
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100043383 |
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 73972=005 20231206102629.000=008 130925=020 ##$a9784863920361=040 ##$aHuflit=041 0#$ajpn eng kor vie=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bT429-O=245 10$a日本語能力試験問題集N3文法スピ-ドマスタ- = $bThe Workbook for the Japanese Language Proficiency Test / $c清水知子, 大場理恵子=250 ##$a8 edition=260 ##$aJapan : $bJリサ-チ出版, $c2019=300 ##$a151 pages : $bminh họa ; $c19x26cm + $e1Key=500 ##$aQuick Mastery of N3 Grammar.=526 0#$aNhật Bản học, $bNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 1, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 2, $iĐCCT - 2019=650 #4$aNgữ pháp ngôn ngữ $zTiếng Nhật--Ngữ pháp=650 #4$aTiếng Nhật -- Sách giáo khoa dành cho người nước ngoài=700 1#$a大場理恵子=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 1=722 ##$aNgữ pháp tiếng Nhật nâng cao 2=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100043383=LDR 01385nz a2200325n 4500

