Reference materials per course syllabus
数え方のえほん
高野紀子 · Japan : あすなろ書房, 2018
- Publisher
- Japan : あすなろ書房, 2018
- Physical description
- 47 pages
- ISBN
- 9784751528358
- Dewey classification
- 495.68
- Subjects
- Culture--Japanese languageJapan--Culture and societyNhật Bản--Văn hóa và xã hộiVăn hóa--Tiếng Nhật
- Language
- Japanese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 73921 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Dec 2025, 14:29 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9784751528358 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | jpn |
| 044Country of publishing/producing entity code | ja |
| 082Dewey Decimal call number | 495.68 N434-I |
| 100Main entry – personal name | 高野紀子 |
| 242Translation of title by cataloging agency | Picture Book of Counting / 高野紀子 |
| 245Title statement | 数え方のえほん / 高野紀子 |
| 250Edition statement | 7 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Japan : あすなろ書房, 2018 |
| 300Physical description | 47 trang : Ảnh minh họa ; 22x21cm |
| 490Series statement | Bộ sách: 日本の伝統文化を学ぶ絵本(10巻セット), NXB あすなろ書房, ISBN: 9784751529188 |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 73921=005 20251216142915.000=008 130925=020 ##$a9784751528358=040 ##$aHuflit=041 1#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bN434-I=100 1#$a高野紀子=242 10$aPicture Book of Counting / $c高野紀子=245 10$a数え方のえほん / $c高野紀子=250 ##$a7=260 ##$aJapan : $bあすなろ書房, $c2018=300 ##$a47 trang : $bẢnh minh họa ; $c22x21cm=490 ##$aBộ sách: 日本の伝統文化を学ぶ絵本(10巻セット), NXB あすなろ書房, ISBN: 9784751529188=526 0#$aNhật Bản học, $bĐọc hiểu văn hoá xã hội Nhật Bản 1, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bĐọc hiểu văn hoá xã hội Nhật Bản 2, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bVăn hoá Nhật Bản, $iĐCCT - 2019=650 #0$aCulture $zJapanese language=650 #0$aJapan $zCulture and society=650 #4$aNhật Bản $zVăn hóa và xã hội=650 #4$aVăn hóa $zTiếng Nhật=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 1=722 ##$aĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 2=722 ##$aVăn hoá Nhật Bản=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100043115=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100043095, 100043105=LDR 01611nz a2200397n 4500

