Reference materials per course syllabus
日本語能力試験問題集N3読解スピ-ドマスタ- = The Workbook for the Japanese Language Proficiency Test
有田 聡子, 黒江 理恵他 · Japan : Jリサ-チ出版, 2019
- Publisher
- Japan : Jリサ-チ出版, 2019
- Physical description
- 133 pages
- ISBN
- 9784863920347
- Dewey classification
- 495.68
- Subjects
- Linguistic grammar -- Japanese language--Textbooks for foreignersReading comprehension -- Japanese language--Textbooks for foreignersĐọc hiểu -- Tiếng Nhật -- Sách giáo khoa dành cho người nước ngoàiNgữ pháp ngôn ngữ -- Tiếng Nhật -- Sách giáo khoa dành cho người nước ngoài
- Language
- Japanese, English, Korean, Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 73875 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Dec 2025, 13:10 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9784863920347 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | jpn eng kor vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | ja |
| 082Dewey Decimal call number | 495.68 A109-I |
| 100Main entry – personal name | 有田 聡子 |
| 245Title statement | 日本語能力試験問題集N3読解スピ-ドマスタ- = The Workbook for the Japanese Language Proficiency Test / 有田 聡子, 黒江 理恵他 |
| 250Edition statement | 8 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Japan : Jリサ-チ出版, 2019 |
| 300Physical description | 133 trang ; 19x26cm + 1Key |
| 500General note | Quick Mastery of N3 Reading . |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | 黒江 理恵他 |
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 73875=005 20251216131041.000=008 130925=020 ##$a9784863920347=040 ##$aHuflit=041 1#$ajpn eng kor vie=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bA109-I=100 1#$a有田 聡子=245 10$a日本語能力試験問題集N3読解スピ-ドマスタ- = $bThe Workbook for the Japanese Language Proficiency Test / $c有田 聡子, 黒江 理恵他=250 ##$a8=260 ##$aJapan : $bJリサ-チ出版, $c2019=300 ##$a133 trang ; $c19x26cm + $e1Key=500 ##$aQuick Mastery of N3 Reading .=526 0#$aNhật Bản học, $bĐọc hiểu văn hoá xã hội Nhật Bản 1, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bĐọc hiểu văn hoá xã hội Nhật Bản 2, $iĐCCT - 2019=650 #0$aLinguistic grammar $zJapanese language--Textbooks for foreigners=650 #0$aReading comprehension $zJapanese language--Textbooks for foreigners=650 #4$aĐọc hiểu $zTiếng Nhật -- Sách giáo khoa dành cho người nước ngoài=650 #4$aNgữ pháp ngôn ngữ $zTiếng Nhật -- Sách giáo khoa dành cho người nước ngoài=700 1#$a黒江 理恵他=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 1=722 ##$aĐọc hiểu văn hóa xã hội Nhật Bản 2=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100043094=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100043092, 100043093=LDR 01702nz a2200373n 4500

