Reference materials per course syllabus
Giáo trình kinh tế quốc tế
Đỗ, Đức Bình, Ngô, Thị Tuyết Mai · Hà Nội : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2019
- Publisher
- Hà Nội : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2019
- Physical description
- 414 pages
- ISBN
- 9786049466267
- Dewey classification
- 382
- Subjects
- Quan hệ kinh tế quốc tế
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 72712 |
| 005Date and time of latest transaction | 30 Nov 2023, 13:27 |
| 008Fixed-length data elements | 131113 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786049466267 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 382 Đ450B |
| 100Main entry – personal name | Đỗ, Đức Bình GS.TS Đồng chủ biên Đại học Kinh tế Quốc dân |
| 245Title statement | Giáo trình kinh tế quốc tế / Đỗ Đức Bình, Ngô Thị Tuyết Mai. |
| 250Edition statement | Tái bản lần thứ tư, có sữa đổi bổ sung |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2019 |
| 300Physical description | 414 trang : minh họa ; 16x24 cm |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term | Quan hệ kinh tế quốc tế |
| 700Added entry – personal name | Ngô, Thị Tuyết Mai PGS.TS Đồng chủ biên Đại học Kinh tế Quốc dân |
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 72712=005 20231130132730.000=008 131113=020 ##$a9786049466267=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a382 $bĐ450B=100 1#$aĐỗ, Đức Bình $cGS.TS $eĐồng chủ biên $uĐại học Kinh tế Quốc dân=245 10$aGiáo trình kinh tế quốc tế / $cĐỗ Đức Bình, Ngô Thị Tuyết Mai.=250 ##$aTái bản lần thứ tư, có sữa đổi bổ sung=260 ##$aHà Nội : $bĐại học Kinh tế Quốc dân, $c2019=300 ##$a414 trang : $bminh họa ; $c16x24 cm=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bQuan hệ Kinh tế quốc tế , $iĐCCT - 2021=526 0#$aQuản trị kinh doanh, $bQuan hệ kinh tế quốc tế, $iĐCCT-2021=650 #4$aQuan hệ kinh tế quốc tế=700 1#$aNgô, Thị Tuyết Mai $cPGS.TS $eĐồng chủ biên $uĐại học Kinh tế Quốc dân=721 ##$aKinh doanh quốc tế=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Marketing=721 ##$aQuản trị kinh doanh - Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực=722 ##$aQuan hệ kinh tế quốc tế=722 ##$aQuan hệ Kinh tế Quốc tế=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100042925, 100042926=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100042922, 100042923, 100042924=LDR 01520nam a2200337 4500

