Reference materials per course syllabus
Tomato TOEIC .Compact Part 1&2
Amen IV, Henry, Boswell, John, Hyejeong, Lee, Juhui, Park, Lê, Huy Lâm, chuyển ngữ phần chú giải · TP.HCM : Tổng Hợp TP. HCM : Nhân Trí Việt, 2014
- Publisher
- TP.HCM : Tổng Hợp TP. HCM : Nhân Trí Việt, 2014
- Physical description
- 254 pages
- ISBN
- 9786045827352
- Dewey classification
- 428.0076
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 5 of 5 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 72702 |
| 005Date and time of latest transaction | 23 Nov 2023, 10:36 |
| 008Fixed-length data elements | 131113 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045827352 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428.0076 T429A |
| 245Title statement | Tomato TOEIC. Compact Part 1&2 / Lee Hyejeong, [v.n.n.nk]. |
| 250Edition statement | Tái bản |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP.HCM : Tổng Hợp TP. HCM : Nhân Trí Việt, 2014 |
| 300Physical description | 254 trang : kèm CD ; 19x26 cm |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 72702=005 20231123103638.000=008 131113=020 ##$a9786045827352=040 ##$aHuflit=041 1#$aeng=044 ##$avm=082 04$a428.0076 $bT429A=245 00$aTomato TOEIC. $nCompact Part 1&2 / $cLee Hyejeong, [v.n.n.nk].=250 ##$aTái bản=260 ##$aTP.HCM : $bTổng Hợp TP. HCM : $bNhân Trí Việt, $c2014=300 ##$a254 trang : $bkèm CD ; $c19x26 cm=526 0#$aKế toán, $bTiếng Anh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng 2, $iĐCCT 2019=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bTiếng Anh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng 2, $iĐCCT 2019 - 2023=650 #4$aTiếng Anh--Bài tập luyện thi=650 #4$aTiếng Anh--Thuật ngữ, từ vựng, v.v...=700 1#$aAmen IV, Henry=700 1#$aBoswell, John=700 1#$aHyejeong, Lee=700 1#$aJuhui, Park=700 1#$aLê, Huy Lâm $echuyển ngữ phần chú giải=721 ##$aKế toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aTiếng Anh chuyên ngành Tài chính-Ngân hàng 2=852 ##$bKho CD $j400003262, 400003263, 400003264, 400003265, 400003266=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100042885, 100042886=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100042882, 100042883, 100042884=LDR 01487nam a2200373 4500

