Core textbooks per course syllabus
Văn hoá và kiến trúc Phương Đông
Đặng, Thái Hoàng, PGS.KTS, Đồng chủ biên, Đỗ, Trọng Chung, KTS, Lương, Thị Hiền, ThS.KTS, Nguyễn, Văn Đỉnh, PGS.TSKH.KTS, Đồng chủ biên, Vũ, Thị Ngọc Anh, ThS.KTS · Hà Nội : Xây dựng, 2016
- Publisher
- Hà Nội : Xây dựng, 2016
- Physical description
- 407 pages
- ISBN
- 9786048207038
- Dewey classification
- 720.95
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 72684 |
| 005Date and time of latest transaction | 2 Nov 2023, 12:24 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786048207038 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 720.95 V115H |
| 245Title statement | Văn hoá và kiến trúc Phương Đông / Đặng Thái Hoàng; [v.n.n.k]. |
| 250Edition statement | Tái bản |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Xây dựng , 2016 (Tháng 10/2016) |
| 300Physical description | 407 trang : minh hoạ ; 19x27cm. |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 72684=005 20231102122441.000=008 130925=020 ##$a9786048207038=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a720.95 $bV115H=245 10$aVăn hoá và kiến trúc Phương Đông / $cĐặng Thái Hoàng; [v.n.n.k].=250 ##$aTái bản=260 ##$aHà Nội : $bXây dựng , $c2016 $g(Tháng 10/2016)=300 ##$a407 trang : $bminh hoạ ; $c19x27cm.=526 0#$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, $bKiến trúc mỹ thuật trong du lịch, $iĐCCT-2020-2021=526 0#$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, $bKiến trúc và Mỹ thuật Việt Nam và Thế giới, $iĐCCT-2019=650 #4$aKiến trúc Phương Đông=650 #4$aVăn hoá=650 #4$aViệt Nam, $zPhong tục và tập quán=700 1#$aĐặng, Thái Hoàng, $cPGS.KTS, $eĐồng chủ biên=700 1#$aĐỗ, Trọng Chung, $cKTS=700 1#$aLương, Thị Hiền, $cThS.KTS=700 1#$aNguyễn, Văn Đỉnh, $cPGS.TSKH.KTS, $eĐồng chủ biên=700 1#$aVũ, Thị Ngọc Anh, $cThS.KTS=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=721 ##$aQuản trị khách sạn=722 ##$aKiến trúc mỹ thuật trong du lịch=722 ##$aKiến trúc và Mỹ thuật Việt Nam và Thế giới=722 ##$aPhong tục, tập quán và lễ hội truyền thống Việt Nam=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100042850, 100042851=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100042847, 100042848, 100042849=LDR 01810nz a2200421n 4500

