Reference materials per course syllabus
Ngôi nhà Việt
Nguyễn, Hữu Thái · TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2019
- Publisher
- TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2019
- Physical description
- 203 pages
- ISBN
- 9786045889459
- Dewey classification
- 393.36
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 72677 |
| 005Date and time of latest transaction | 19 Nov 2020, 14:59 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045889459 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 393.36 NG527T |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Hữu Thái, Kiến trúc sư |
| 245Title statement | Ngôi nhà Việt / Nguyễn Hữu Thái. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2019 (Quý III/2019) |
| 300Physical description | 203 trang : minh họa ; 16x24cm. |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 72677=005 20201119145940.000=008 130925=020 ##$a9786045889459=040 ##$aHuflit=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a393.36 $bNG527T=100 1#$aNguyễn, Hữu Thái, $cKiến trúc sư=245 10$aNgôi nhà Việt / $cNguyễn Hữu Thái.=260 ##$aTPHCM : $bTổng hợp TPHCM , $c2019 $g(Quý III/2019)=300 ##$a203 trang : $bminh họa ; $c16x24cm.=650 #4$aViệt Nam, $zKiến trúc nhà ở=650 #4$aViệt Nam, $zMỹ thuật=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=722 ##$aKiến trúc và Mỹ thuật Việt Nam và Thế giới=841 ##$bKho 1 $j100042824, 100042825=841 ##$bKho Hóc Môn $j100042822, 100042823, 100042826=LDR 00990nz a2200289n 4500

