Core textbooks per course syllabus
Văn hóa Việt Nam : Tiếp cận hệ thống - liên ngành
Lý, Tùng Hiếu · TPHCM : Văn hoá - Văn nghệ TPHCM , 2019
- Publisher
- TPHCM : Văn hoá - Văn nghệ TPHCM , 2019
- Physical description
- 475 pages
- ISBN
- 9786046853954
- Dewey classification
- 306.409597
- Subjects
- Văn hóaViệt Nam--Văn minh
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 72676 |
| 005Date and time of latest transaction | 19 Nov 2020, 14:37 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786046853954 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 306.409597 M433-O |
| 100Main entry – personal name | Lý, Tùng Hiếu TS |
| 245Title statement | Văn hóa Việt Nam : Tiếp cận hệ thống - liên ngành / Lý Tùng Hiếu. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Văn hoá - Văn nghệ TPHCM , 2019 |
| 300Physical description | 475 trang ; 16x24cm. |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 72676=005 20201119143734.000=008 130925=020 ##$a9786046853954=040 ##$aHuflit=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a306.409597 $bM433-O=100 1#$aLý, Tùng Hiếu $cTS=245 10$aVăn hóa Việt Nam : $bTiếp cận hệ thống - liên ngành / $cLý Tùng Hiếu.=260 ##$aTPHCM : $bVăn hoá - Văn nghệ TPHCM , $c2019=300 ##$a475 trang ; $c16x24cm.=650 #4$aVăn hóa=650 #4$aViệt Nam--Văn minh=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=721 ##$aQuản trị khách sạn=841 ##$bKho 1 $j100042817, 100042818, 100042819=841 ##$bKho Hóc Môn $j100042820, 100042821=LDR 00900nz a2200277n 4500

