Reference materials per course syllabus
Lắt léo tiếng Việt
Lê, Minh Quốc · TP. HCM : Trẻ, 2017
- Publisher
- TP. HCM : Trẻ, 2017
- Physical description
- 287 pages
- ISBN
- 8934974148609
- Dewey classification
- 495.9228
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 72667 |
| 005Date and time of latest transaction | 6 Dec 2023, 09:58 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 8934974148609 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.9228 L250Q |
| 100Main entry – personal name | Lê, Minh Quốc |
| 245Title statement | Lắt léo tiếng Việt / Lê Minh Quốc. |
| 250Edition statement | In lần thứ 2. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. HCM : Trẻ , 2017 quý II/2018. |
| 300Physical description | 287 trang ; 16x22cm. |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 72667=005 20231206095809.000=008 130925=020 ##$a8934974148609=040 ##$aHuflit=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a495.9228 $bL250Q=100 1#$aLê, Minh Quốc=245 10$aLắt léo tiếng Việt / $cLê Minh Quốc.=250 ##$aIn lần thứ 2.=260 ##$aTP. HCM : $bTrẻ , $c2017 $gquý II/2018.=300 ##$a287 trang ; $c16x22cm.=526 0#$aHàn Quốc học, $bThực hành văn bản tiếng Việt, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bThực hành văn bản tiếng Việt, $iĐCCT - 2019=650 #4$aViệt Nam $zTiếng Việt--Ngữ âm học=650 #4$aViệt Nam $zTiếng Việt--Ngữ nghĩa học=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aThực hành văn bản tiếng Việt=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100042799, 100042800=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100042796, 100042797, 100042798=LDR 01288nz a2200337n 4500

