Reference materials per course syllabus
Muôn màu lập luận
Nguyễn, Đức Dân · TPHCM : Trẻ , 2018
- Publisher
- TPHCM : Trẻ , 2018
- Physical description
- 329 pages
- ISBN
- 8934974168027
- Dewey classification
- 495.9228
- Subjects
- Thực hành, -- Tiếng ViệtLập luận
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 72666 |
| 005Date and time of latest transaction | 6 Dec 2023, 09:57 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 8934974168027 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.9228 NG527D |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Đức Dân |
| 245Title statement | Muôn màu lập luận / Nguyễn Đức Dân. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Trẻ , 2018 (Quý I-2020) |
| 300Physical description | 329 trang : minh hoạ ; 14x20cm. |
| 490Series statement | Tiếng Việt giàu đẹp |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term | Thực hành,--Tiếng Việt |
| 653Index term – uncontrolled | Lập luận |
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 72666=005 20231206095721.000=008 130925=020 ##$a8934974168027=040 ##$aHuflit=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a495.9228 $bNG527D=100 1#$aNguyễn, Đức Dân=245 10$aMuôn màu lập luận / $cNguyễn Đức Dân.=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTrẻ , $c2018 $g(Quý I-2020)=300 ##$a329 trang : $bminh hoạ ; $c14x20cm.=490 0#$aTiếng Việt giàu đẹp=526 0#$aHàn Quốc học, $bThực hành văn bản tiếng Việt, $iĐCCT - 2019=526 0#$aNhật Bản học, $bThực hành văn bản tiếng Việt, $iĐCCT - 2019=650 #4$aThực hành, $zTiếng Việt=653 ##$aLập luận=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=722 ##$aThực hành văn bản tiếng Việt=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100042794, 100042795=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100042791, 100042792, 100042793=LDR 01296nz a2200349n 4500

