Core textbooks per course syllabus
Lễ tân ngoại giao thực hành
Võ, Anh Tuấn · TPHCM : Chính trị Quốc gia, 2005
- Publisher
- TPHCM : Chính trị Quốc gia, 2005
- Physical description
- 244 pages
- Dewey classification
- 327.2
- Subjects
- Quan hệ Quốc tế -- Lễ tân
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 5 of 5 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 5 of 5 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 7219 |
| 005Date and time of latest transaction | 5 Nov 2020, 14:17 |
| 008Fixed-length data elements | 120822 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 327.2 VO-T |
| 100Main entry – personal name | Võ, Anh Tuấn |
| 245Title statement | Lễ tân ngoại giao thực hành / Võ Anh Tuấn. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Chính trị Quốc gia , 2005 |
| 300Physical description | 244 ; 21 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled | Quan hệ Quốc tế -- Lễ tân |
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 7219=005 20201105141730.000=008 120822=041 0#$avie=082 04$a327.2 $bVO-T=100 1#$aVõ, Anh Tuấn=245 10$aLễ tân ngoại giao thực hành / $cVõ Anh Tuấn.=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bChính trị Quốc gia , $c2005=300 ##$a244 ; $c21 cmcm=653 ##$aQuan hệ Quốc tế -- Lễ tân=721 ##$aQuản trị khách sạn=722 ##$aQuan hệ quốc tế & lễ tân=841 ##$bKho 1 $j100023126, 100023127, 100023128, 100023129=841 ##$bKho Hóc Môn $j100023130, 100023131, 100023132, 100023133, 100023134, 100023135=LDR 00726nz a2200217n 4500

