Books, monographs & anthologiesPhút dành cho mẹ
Nguyễn Văn Phước, Johnson Spencer, Kim Nhung, Ngọc Hân, Song Phương · TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2005
- Publisher
- TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2005
- Dewey classification
- 370.15
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2/22 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3/33 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 7073 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 29 Feb 2016, 13:19 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131210 |
|---|
| 041Language code | vie |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 370.15 JO-S |
|---|
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Văn Phước |
|---|
| 245Title statement | Phút dành cho mẹ / Johnson Spencer |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2005 |
|---|
| 300Physical description | 144 ; 21cmcm |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | - Giáo dục -- Gia đình
- Tâm lý -- Giáo dục
|
|---|
| 700Added entry – personal name | - Johnson Spencer
- Kim Nhung
- Ngọc Hân
- Song Phương
|
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 19 fields =001 7073=005 20160229131908.2=008 131210=041 ##$avie=082 ##$a370.15 $bJO-S=100 ##$aNguyễn Văn Phước=245 ##$aPhút dành cho mẹ / $cJohnson Spencer=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTổng hợp TPHCM , $c2005=300 ##$a144 ; $c21cmcm=653 ##$aGiáo dục -- Gia đình=653 ##$aTâm lý -- Giáo dục=700 ##$aJohnson Spencer=700 ##$aKim Nhung=700 ##$aNgọc Hân=700 ##$aSong Phương=841 ##$bKho 1 $j100022817, 100022818, 100022819=841 ##$bKho Hóc Môn $j100022820, 100022821=LDR 00706nz a2200253n 4500