Books, monographs & anthologies
180 Nhà văn Trung quốc: Thân thế - sự nghiệp
Trần Kiết Hùng · Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2005
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2005
- Dewey classification
- 895.1
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 7065 |
| 005Date and time of latest transaction | 10 Dec 2013, 15:58 |
| 008Fixed-length data elements | 131210 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 895.1 TR-H |
| 100Main entry – personal name | Trần Kiết Hùng |
| 245Title statement | 180 Nhà văn Trung quốc: Thân thế - sự nghiệp |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2005 |
| 300Physical description | 420 ; 21cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 7065=005 20131210155848.5=008 131210=041 ##$avie=082 ##$a895.1 $bTR-H=100 ##$aTrần Kiết Hùng=245 ##$a180 Nhà văn Trung quốc: Thân thế - sự nghiệp=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa Thông tin , $c2005=300 ##$a420 ; $c21cmcm=653 ##$aNhân vật -- Từ điển=653 ##$aNhân vật -- Văn học=653 ##$aVăn học -- Trung Quốc=841 ##$bKho 1 $j100022678, 100022680=841 ##$bKho Hóc Môn $j100022679, 100022681=LDR 00648nz a2200217n 4500
