Books, monographs & anthologies
100 truyện cổ tích Việt Nam
Lã Duy Lan · Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2005
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2005
- Dewey classification
- 398.2
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 7061 |
| 005Date and time of latest transaction | 8 Apr 2016, 10:41 |
| 008Fixed-length data elements | 131210 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 398.2 LA-L |
| 100Main entry – personal name | Lã Duy Lan |
| 245Title statement | 100 truyện cổ tích Việt Nam |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2005 |
| 300Physical description | 588 ; 19cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 7061=005 20160408104127.3=008 131210=041 ##$avie=082 ##$a398.2 $bLA-L=100 ##$aLã Duy Lan=245 ##$a100 truyện cổ tích Việt Nam=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa Thông tin , $c2005=300 ##$a588 ; $c19cmcm=653 ##$aTruyện cổ -- Việt nam=653 ##$aVăn học -- Việt nam=841 ##$bKho 1 $j100022727, 100022728, 100022729=841 ##$bKho Hóc Môn $j100022730, 100022731=LDR 00581nz a2200205n 4500
