Books, monographs & anthologies
Giáo trình kỹ thuật nghiệp vụ ngoại thương: Dùng trong các trường Trung học chuyên nghiệp
Bùi Thị Quỳnh Nhi, Phạm Quỳnh Chi · Hà Nội : Hà nội , 2005
- Publisher
- Hà Nội : Hà nội , 2005
- Dewey classification
- 382
- Subjects
- Ngoại thương -- Nghiệp vụ
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 7 of 7 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 7053 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Mar 2016, 10:55 |
| 008Fixed-length data elements | 131210 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 382 BU-N |
| 100Main entry – personal name | Bùi Thị Quỳnh Nhi |
| 245Title statement | Giáo trình kỹ thuật nghiệp vụ ngoại thương: Dùng trong các trường Trung học chuyên nghiệp / Phạm Quỳnh Chi |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Hà nội , 2005 |
| 300Physical description | 178 ; 24cmcm |
| 653Index term – uncontrolled | Ngoại thương -- Nghiệp vụ |
| 700Added entry – personal name | Phạm Quỳnh Chi |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 7053=005 20160316105510.6=008 131210=041 ##$avie=082 ##$a382 $bBU-N=100 ##$aBùi Thị Quỳnh Nhi=245 ##$aGiáo trình kỹ thuật nghiệp vụ ngoại thương: Dùng trong các trường Trung học chuyên nghiệp / $cPhạm Quỳnh Chi=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bHà nội , $c2005=300 ##$a178 ; $c24cmcm=653 ##$aNgoại thương -- Nghiệp vụ=700 ##$aPhạm Quỳnh Chi=841 ##$bKho 1 $j100022866, 100022869, 100022870=841 ##$bKho Hóc Môn $j100022862, 100022863, 100022864, 100022865, 100022867, 100022868, 100022871=LDR 00736nz a2200205n 4500

