Books, monographs & anthologies
Giáo trình phân tích hoạt động kinh tế doanh nghiệp thương mại - dịch vụ: Dùng trong các trường Trung học chuyên nghiệp
Nguyễn Thị Lợi, Nguyễn Kim Thúy · Hà Nội : Hà nội , 2005
- Publisher
- Hà Nội : Hà nội , 2005
- Dewey classification
- 380.1
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 9 of 9 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 7047 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Mar 2016, 11:05 |
| 008Fixed-length data elements | 131210 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 380.1 NG-L |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Thị Lợi |
| 245Title statement | Giáo trình phân tích hoạt động kinh tế doanh nghiệp thương mại - dịch vụ: Dùng trong các trường Trung học chuyên nghiệp / Nguyễn Kim Thúy |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Hà nội , 2005 |
| 300Physical description | 116 ; 30cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name | Nguyễn Kim Thúy |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 7047=005 20160316110540.8=008 131210=041 ##$avie=082 ##$a380.1 $bNG-L=100 ##$aNguyễn Thị Lợi=245 ##$aGiáo trình phân tích hoạt động kinh tế doanh nghiệp thương mại - dịch vụ: Dùng trong các trường Trung học chuyên nghiệp / $cNguyễn Kim Thúy=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bHà nội , $c2005=300 ##$a116 ; $c30cmcm=653 ##$aQuản trị -- Doanh nghiệp=653 ##$aThương mại -- Nghiệp vụ=700 ##$aNguyễn Kim Thúy=841 ##$bKho 1 $j100022850=841 ##$bKho Hóc Môn $j100022842, 100022843, 100022844, 100022845, 100022846, 100022847, 100022848, 100022849, 100022851=LDR 00818nz a2200217n 4500

