CD-ROM
3.1 절 특별기획 : 무궁화 꽃이 피었습니다
EBS · Korean : EBS , 2017
- Publisher
- Korean : EBS , 2017
- Dewey classification
- 951.95
- Subjects
- Lịch sử -- Tiếng Hàn Quốc
- Language
- Korean
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 70407 |
| 005Date and time of latest transaction | 2 Dec 2021, 15:55 |
| 008Fixed-length data elements | 150511 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | kor |
| 044Country of publishing/producing entity code | ko |
| 082Dewey Decimal call number | 951.95 B100 |
| 110Main entry – corporate name | EBS |
| 242Translation of title by cataloging agency | Special Broadcast for Independence Movement |
| 245Title statement | 3.1 절 특별기획 : 무궁화 꽃이 피었습니다 / EBS |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Korean : EBS , 2017 |
| 300Physical description | 1 đĩa DVD : minh hoạ |
| 530Additional physical form available note | Được gửi từ Lãnh sự quán Hàn Quốc, Có ở dạng CD Korea Foundation, Tặng, ST09/19-20-Đợt 1 |
| 650Subject added entry – topical term | Lịch sử--Tiếng Hàn Quốc |
| 999Collection | CD-ROM |
=001 70407=005 20211202155529.000=008 150511=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a951.95 $bB100=110 1#$aEBS=242 00$aSpecial Broadcast for Independence Movement=245 00$a3.1 절 특별기획 : $b무궁화 꽃이 피었습니다 / $cEBS=260 ##$aKorean : $bEBS , $c2017=300 ##$a1 đĩa DVD : $bminh hoạ=530 ##$3Được gửi từ Lãnh sự quán Hàn Quốc, $aCó ở dạng CD $bKorea Foundation, $cTặng, $dST09/19-20-Đợt 1=650 #4$aLịch sử $zTiếng Hàn Quốc=841 ##$bKho CD $j400003239=LDR 00801nam a2200241 45e0

