Books, monographs & anthologiesĐường phố Thành phố Hồ Chí Minh
Nguyễn Q. Thắng, Nguyễn Đình Tư · Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2001
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2001
- Dewey classification
- 959.7003
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1/11 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 6959 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 14 Dec 2013, 13:52 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131205 |
|---|
| 041Language code | vie |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 959.7003 NG-T |
|---|
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Q. Thắng |
|---|
| 245Title statement | Đường phố Thành phố Hồ Chí Minh / Nguyễn Đình Tư |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2001 |
|---|
| 300Physical description | 1039 ; 24 cmcm |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | - Lịch sử -- Việt Nam -- TPHCM
- Tham khảo
- Từ điển -- Địa danh
|
|---|
| 700Added entry – personal name | Nguyễn Đình Tư |
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 17 fields =001 6959=005 20131214135203.0=008 131205=041 ##$avie=082 ##$a959.7003 $bNG-T=100 ##$aNguyễn Q. Thắng=245 ##$aĐường phố Thành phố Hồ Chí Minh / $cNguyễn Đình Tư=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa Thông tin , $c2001=300 ##$a1039 ; $c24 cmcm=653 ##$aLịch sử -- Việt Nam -- TPHCM=653 ##$aTham khảo=653 ##$aTừ điển -- Địa danh=700 ##$aNguyễn Đình Tư=841 ##$bKho 1 $j100022214=841 ##$bKho Hóc Môn $j100022215=LDR 00673nz a2200229n 4500