Books, monographs & anthologies
Từ điển những bài viết tiếng Anh : Trình độ nâng cao và đại học
Nguyễn Thành Yến · TPHCM : Tổng hợp TPHCM, 2004
- Publisher
- TPHCM : Tổng hợp TPHCM, 2004
- Physical description
- 800 pages
- Dewey classification
- 428.21103
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 12 of 12 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 6933 |
| 005Date and time of latest transaction | 6 Dec 2016, 17:01 |
| 008Fixed-length data elements | 131205 |
| 041Language code | Eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428.21103 NG - Y |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Thành Yến |
| 245Title statement | Từ điển những bài viết tiếng Anh : Trình độ nâng cao và đại học / Nguyễn Thành Yến |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2004 |
| 300Physical description | 800 ; 22cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 6933=005 20161206170100.0=008 131205=041 1#$aEng=044 ##$aVm=082 0#$a428.21103 $bNG - Y=100 1#$aNguyễn Thành Yến=245 10$aTừ điển những bài viết tiếng Anh : $bTrình độ nâng cao và đại học / $cNguyễn Thành Yến=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTổng hợp TPHCM , $c2004=300 ##$a800 ; $c22cmcm=653 ##$aTiếng Anh -- Cách viết=653 ##$aTiếng Anh -- Từ điển=841 ##$bKho 1 $j100022240=841 ##$bKho Hóc Môn $j100022239, 100022241, 100022242, 100022294, 100022295, 100022296, 100022298, 100022299, 100022300, 100022301, 100022302, 100022303=LDR 00786nz a2200217n 4500

