Books, monographs & anthologies
Gia đình trong tấm gương xã hội học
Mai Quỳnh Nam · Hà Nội : Khoa học xã hội , 2004
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học xã hội , 2004
- Dewey classification
- 306.85
- Subjects
- Gia đình -- Việt NamXã hội học
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 6927 |
| 005Date and time of latest transaction | 22 Dec 2015, 09:57 |
| 008Fixed-length data elements | 131122 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 306.85 MA-N |
| 100Main entry – personal name | Mai Quỳnh Nam |
| 245Title statement | Gia đình trong tấm gương xã hội học |
| 250Edition statement | 2 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học xã hội , 2004 |
| 300Physical description | 410 ; 20 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 6927=005 20151222095708.7=008 131122=041 ##$avie=082 ##$a306.85 $bMA-N=100 ##$aMai Quỳnh Nam=245 ##$aGia đình trong tấm gương xã hội học=250 ##$a2=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học xã hội , $c2004=300 ##$a410 ; $c20 cmcm=653 ##$aGia đình -- Việt Nam=653 ##$aXã hội học=841 ##$bKho 1 $j100022243, 100022244, 100022245=841 ##$bKho Hóc Môn $j100022246, 100022247=LDR 00587nz a2200205n 4500

