Books, monographs & anthologies
Danh nhân Hà nội
Vũ Khiêu · Hà Nội : Hà nội , 2004
- Publisher
- Hà Nội : Hà nội , 2004
- Dewey classification
- 928.03
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 6911 |
| 005Date and time of latest transaction | 14 Dec 2013, 13:47 |
| 008Fixed-length data elements | 131205 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 928.03 VU-K |
| 100Main entry – personal name | Vũ Khiêu |
| 245Title statement | Danh nhân Hà nội |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Hà nội , 2004 |
| 300Physical description | 691 ; 24 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 6911=005 20131214134741.5=008 131205=041 ##$avie=082 ##$a928.03 $bVU-K=100 ##$aVũ Khiêu=245 ##$aDanh nhân Hà nội=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bHà nội , $c2004=300 ##$a691 ; $c24 cmcm=653 ##$aLịch sử -- Việt Nam -- Hà nội=653 ##$aNhân vật -- Lịch sử=653 ##$aNhân vật -- Từ điển=841 ##$bKho 1 $j100022276=841 ##$bKho Hóc Môn $j100022277=LDR 00586nz a2200217n 4500
