Reference works
KBS 한국어능력시험 119
Deok, Park Jong · Korean : 시대고시기획 , 2019
- Publisher
- Korean : 시대고시기획 , 2019
- Physical description
- 379 pages
- ISBN
- 9791125453284
- Dewey classification
- 495.73
- Subjects
- Từ Vựng -- Tiếng Hàn Quốc
- Language
- Korean
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 68989 |
| 005Date and time of latest transaction | 2 Dec 2021, 14:59 |
| 008Fixed-length data elements | 150511 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9791125453284 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | kor |
| 044Country of publishing/producing entity code | ko |
| 082Dewey Decimal call number | 495.73 D205K |
| 100Main entry – personal name | Deok, Park Jong |
| 245Title statement | KBS 한국어능력시험 119 / Park Jong Deok. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Korean : 시대고시기획 , 2019 |
| 300Physical description | 379 trang : ảnh minh hoạ ; 21x30cm |
| 530Additional physical form available note | Được gửi từ Lãnh sự quán Hàn Quốc, Korea Foundation, Tặng, ST09/19-20-Đợt 1 |
| 650Subject added entry – topical term | Từ Vựng--Tiếng Hàn Quốc |
| 999Collection | Reference works |
=001 68989=005 20211202145953.000=008 150511=020 ##$a9791125453284=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.73 $bD205K=100 1#$aDeok, Park Jong=245 10$aKBS 한국어능력시험 119 / $cPark Jong Deok.=260 ##$aKorean : $b시대고시기획 , $c2019=300 ##$a379 trang : $bảnh minh hoạ ; $c21x30cm=530 ##$3Được gửi từ Lãnh sự quán Hàn Quốc, $bKorea Foundation, $cTặng, $dST09/19-20-Đợt 1=650 #4$aTừ Vựng $zTiếng Hàn Quốc=841 ##$bKho 1 $j100042632=LDR 00830nam a2200253 45e0

