Books, monographs & anthologies
Đàm thoại tiếng Anh trong lĩnh vực giao tế
Nguyễn Trung Tánh · TPHCM : Tổng hợp TPHCM, 2005
- Publisher
- TPHCM : Tổng hợp TPHCM, 2005
- Physical description
- 463 pages
- Dewey classification
- 428.3
- Subjects
- English language--Textbooks for foreign speakersEnglish language--Conversation and phrase booksTiếng Anh--Sách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoàiTiếng Anh--Đàm thoại và mẫu câu
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 6868 |
| 005Date and time of latest transaction | 7 Mar 2017, 10:07 |
| 008Fixed-length data elements | 131205 |
| 041Language code | eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428.3 NG-T |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Trung Tánh |
| 245Title statement | Đàm thoại tiếng Anh trong lĩnh vực giao tế / Nguyễn Trung Tánh, Phạm Tấn Quyền |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2005 |
| 300Physical description | 463p ; 20cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Phạm Tấn Quyền |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 6868=005 20170307100740.0=008 131205=041 1#$aeng=044 ##$aVm=082 0#$a428.3 $bNG-T=100 1#$aNguyễn Trung Tánh=245 10$aĐàm thoại tiếng Anh trong lĩnh vực giao tế / $cNguyễn Trung Tánh, Phạm Tấn Quyền=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTổng hợp TPHCM , $c2005=300 ##$a463p ; $c20cm=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aEnglish language $xConversation and phrase books.=650 #4$aTiếng Anh $vSách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài.=650 #4$aTiếng Anh $xĐàm thoại và mẫu câu.=700 1#$aPhạm Tấn Quyền=841 ##$bKho 1 $j100022022, 100022023=LDR 00843nz a2200241n 4500

