Core textbooks per course syllabus
Giáo trình Luật so sánh
Đại học luật Hà Nội · Hà Nội : Công an Nhân dân, 2019
- Publisher
- Hà Nội : Công an Nhân dân, 2019
- Physical description
- 551 pages
- ISBN
- 9786047239153
- Dewey classification
- 340.2
- Subjects
- Pháp luật so sánh--Việt Nam
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 68673 |
| 005Date and time of latest transaction | 20 Nov 2023, 10:25 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786047239153 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 340.2 GI-108T |
| 110Main entry – corporate name | Đại học luật Hà Nội. |
| 245Title statement | Giáo trình Luật so sánh / Đại học luật Hà Nội. |
| 250Edition statement | Tái bản lần thứ 15 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Công an Nhân dân , 2019 |
| 300Physical description | 551 trang , 15x21cm |
| 526Study program information note | Luật kinh tế, Luật so sánh, ĐCCT-2019-2021 |
| 650Subject added entry – topical term | Pháp luật so sánh--Việt Nam |
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 68673=005 20231120102525.000=008 130925=020 ##$a9786047239153=040 ##$aHUFLIT=041 1#$avie=044 ##$avm=082 04$a340.2 $bGI-108T=110 1#$aĐại học luật Hà Nội.=245 00$aGiáo trình Luật so sánh / $cĐại học luật Hà Nội.=250 ##$aTái bản lần thứ 15=260 ##$aHà Nội : $bCông an Nhân dân , $c2019=300 ##$a551 trang , $c15x21cm=526 0#$aLuật kinh tế, $bLuật so sánh, $iĐCCT-2019-2021=650 #4$aPháp luật so sánh $zViệt Nam=700 1#$aLê, Minh Tiến $cTS $uĐại học Luật Hà Nội=700 1#$aNguyễn, Quốc Hoàn $cTS $eChủ biên $uĐại học Luật Hà Nội=700 1#$aNguyễn, Thị Ánh Vân $cPGS.TS $uĐại học Luật Hà Nội=700 1#$aPhạm, Trí Hùng $cTS $uĐại học Luật Hà Nội=700 1#$aThái, Vĩnh Thắng $cGS.TS $uĐại học Luật Hà Nội=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Kinh doanh=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Tài chính Ngân hàng=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế=722 ##$aLuật so sánh=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100042507, 100042508=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100042505, 100042506, 100042509=LDR 01540nz a2200361n 4500

