Books, monographs & anthologies
121 tình huống giao tiếp tiếng Anh khi đi khám bệnh : English for seeing doctors
Nguyễn Thị Tuyết · TPHCM : Tổng hợp TPHCM, 2004
- Publisher
- TPHCM : Tổng hợp TPHCM, 2004
- Physical description
- 327 pages
- Dewey classification
- 428.3
- Subjects
- English language--Textbooks for foreign speakersEnglish language--Conversation and phrase booksTiếng Anh--Sách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoàiTiếng Anh--Đàm thoại và mẫu câu
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 6866 |
| 005Date and time of latest transaction | 7 Mar 2017, 09:59 |
| 008Fixed-length data elements | 131205 |
| 041Language code | Eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428.3 NG-T |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Thị Tuyết |
| 245Title statement | 121 tình huống giao tiếp tiếng Anh khi đi khám bệnh = English for seeing doctors / Nguyễn Thị Tuyết |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2004 |
| 300Physical description | 327p ; 20cm. CD |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 6866=005 20170307095929.1=008 131205=041 1#$aEng=044 ##$aVm=082 0#$a428.3 $bNG-T=100 1#$aNguyễn Thị Tuyết=245 10$a121 tình huống giao tiếp tiếng Anh khi đi khám bệnh = $bEnglish for seeing doctors / $cNguyễn Thị Tuyết=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTổng hợp TPHCM , $c2004=300 ##$a327p ; $c20cm. $eCD=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aEnglish language $xConversation and phrase books.=650 #4$aTiếng Anh $vSách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài.=650 #4$aTiếng Anh $xĐàm thoại và mẫu câu.=841 ##$bKho 1 $j100022036, 100022037=841 ##$bKho Hóc Môn $j100022038, 100022039, 100022040=LDR 00898nz a2200241n 4500

