Books, monographs & anthologies
Liên bang Mỹ đặc điểm xã hội văn hóa
Nguyễn Thái Yên Hương · Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2005
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2005
- Physical description
- 467 pages
- Dewey classification
- 973
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 6865 |
| 005Date and time of latest transaction | 25 Sep 2015, 13:55 |
| 008Fixed-length data elements | 131205 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 973 NG-H |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Thái Yên Hương |
| 245Title statement | Liên bang Mỹ đặc điểm xã hội văn hóa |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2005 |
| 300Physical description | 467tr ; 20cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 6865=005 20150925135555.6=008 131205=041 ##$avie=082 ##$a973 $bNG-H=100 0#$aNguyễn Thái Yên Hương=245 00$aLiên bang Mỹ đặc điểm xã hội văn hóa=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa Thông tin , $c2005=300 ##$a467tr ; $c20cm=650 #0$aLịch sử -- Mỹ=650 #0$aVăn hóa -- Mỹ=650 #0$aVăn minh -- Mỹ=841 ##$bKho 1 $j100021902=841 ##$bKho Hóc Môn $j100021903, 100021904, 100021905, 100021906=LDR 00632nz a2200217n 4500

