Reference materials per course syllabus
Giáo trình lập trình cơ sở
Lê, Đắc Nhường, Nguyễn, Gia Như · Hà Nội : Xây dựng , 2018
- Publisher
- Hà Nội : Xây dựng , 2018
- Physical description
- 251 pages
- ISBN
- 9786048224646
- Dewey classification
- 005.1
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 68433 |
| 005Date and time of latest transaction | 13 Aug 2026, 11:08 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786048224646 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 005.1 L250N |
| 100Main entry – personal name | Lê, Đắc Nhường, TS |
| 242Translation of title by cataloging agency | Fundamentals of Programming Textbook / Le Dac Nhuong, Nguyen Gia Nhu |
| 245Title statement | Giáo trình lập trình cơ sở / Lê Đắc Nhường, Nguyễn Gia Như. |
| 250Edition statement | Tái bản |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Xây dựng , 2018 |
| 300Physical description | 251 trang : minh họa ; 17x24cm |
| 526Study program information note | Công Nghệ Thông Tin, Kỹ thuật lập trình, ĐCCT - 2019-2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Nguyễn, Gia Như, TS |
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 68433=005 20260813110800.000=008 130925=020 ##$a9786048224646=040 ##$aHuflit=041 0#$aVie=044 ##$avm=082 04$a005.1 $bL250N=100 1#$aLê, Đắc Nhường, $cTS=242 10$aFundamentals of Programming Textbook / $cLe Dac Nhuong, Nguyen Gia Nhu=245 10$aGiáo trình lập trình cơ sở / $cLê Đắc Nhường, Nguyễn Gia Như.=250 ##$aTái bản=260 ##$aHà Nội : $bXây dựng , $c2018=300 ##$a251 trang : $bminh họa ; $c17x24cm=526 0#$aCông Nghệ Thông Tin, $bKỹ thuật lập trình, $iĐCCT - 2019-2021=650 #4$aLập trình hàm (Khoa học máy tính) $zLập trình máy tính=650 #4$aTài liệu, $zLập trình máy tính=700 1#$aNguyễn, Gia Như, $cTS=721 ##$aCông nghệ thông tin=722 ##$aKỹ thuật lập trình=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100042347=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100042348=LDR 01170nz a2200313n 4500

