Reference materials per course syllabus
Tài liệu học tập kế toán tài chính 3
Đặng, Ngọc Vàng, ThS, Trường Đại học kinh tế TP.HCM, Lê, Việt, ThS.NCS, Trường Đại học kinh tế TP.HCM, Lý, Thị Bích Châu, ThS, Trường Đại học kinh tế TP.HCM, Mã, Văn Giáp, ThS. NCS, Trường Đại học kinh tế TP.HCM, Nguyễn, Ngọc Dung, TS, Trường Đại học kinh tế TP.HCM, Nguyễn, Thị Kim Cúc, TS, Chủ biên, Trường Đại học kinh tế TP.HCM, Nguyễn, Thị Thu Nguyệt, ThS.NCS, Trường Đại học kinh tế TP.HCM, Nguyễn, Xuân Hưng, PGS.TS, Trường Đại học kinh tế TP.HCM, Trường Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh, Khoa Kế toán, Bộ môn kế toán tài chính · TP. HCM : Kinh tế TP. HCM, 2018
- Publisher
- TP. HCM : Kinh tế TP. HCM, 2018
- Physical description
- 451 pages
- ISBN
- 9786049226878
- Dewey classification
- 657.833 3
- Subjects
- Accounting--ExercisesAccounting--TextbooksFinancial accounting--Study and teachingTài liệu--Kế toán -- Dạy và họcTài liệu--Tài chính
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 68423 |
| 005Date and time of latest transaction | 17 Nov 2025, 13:30 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786049226878 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 657.833 3 T103L |
| 242Translation of title by cataloging agency | Financial Accounting 3 : Study Materials / Nguyen Thi Kim Cuc; [etc.] |
| 245Title statement | Tài liệu học tập kế toán tài chính 3 / Nguyễn Thị Kim Cúc; [v.n.n.k]. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. HCM : Kinh tế TP. HCM , 2018 (Quý 1/2019) |
| 300Physical description | 451 trang : minh họa , 19x27cm |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 710Added entry – corporate name | Trường Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh, Khoa Kế toán, Bộ môn kế toán tài chính |
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 68423=005 20251117133009.000=008 130925=020 ##$a9786049226878=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$avie=044 ##$avm=082 04$a657.833 3 $bT103L=242 00$aFinancial Accounting 3 : Study Materials / $cNguyen Thi Kim Cuc; [etc.]=245 00$aTài liệu học tập kế toán tài chính 3 / $cNguyễn Thị Kim Cúc; [v.n.n.k].=250 ##$a1=260 ##$aTP. HCM : $bKinh tế TP. HCM , $c2018 $g(Quý 1/2019)=300 ##$a451 trang : $bminh họa , $c19x27cm=526 0#$aKế toán, $bKế toán ngân hàng, $iĐCCT 2021=526 0#$aKế toán, $bKế toán tài chính, $c3, $iĐCCT 2021 - 2023=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bKế toán ngân hàng, $iĐCCT - 2021 -2023=650 #0$aAccounting $xExercises=650 #0$aAccounting $xTextbooks=650 #0$aFinancial accounting $xStudy and teaching=650 #4$aTài liệu, $zKế toán -- Dạy và học=650 #4$aTài liệu, $zTài chính=700 1#$aĐặng, Ngọc Vàng, $cThS, $uTrường Đại học kinh tế TP.HCM=700 1#$aLê, Việt, $cThS.NCS, $uTrường Đại học kinh tế TP.HCM=700 1#$aLý, Thị Bích Châu, $cThS, $uTrường Đại học kinh tế TP.HCM=700 1#$aMã, Văn Giáp, $cThS. NCS, $uTrường Đại học kinh tế TP.HCM=700 1#$aNguyễn, Ngọc Dung, $cTS, $uTrường Đại học kinh tế TP.HCM=700 1#$aNguyễn, Thị Kim Cúc, $cTS, $eChủ biên, $uTrường Đại học kinh tế TP.HCM=700 1#$aNguyễn, Thị Thu Nguyệt, $cThS.NCS, $uTrường Đại học kinh tế TP.HCM=700 1#$aNguyễn, Xuân Hưng, $cPGS.TS, $uTrường Đại học kinh tế TP.HCM=710 2#$aTrường Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh, $bKhoa Kế toán, Bộ môn kế toán tài chính=721 ##$aKế toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aKế toán ngân hàng=722 ##$aKế toán tài chính=722 ##$aKế toán tài chính 3=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100042317, 100042318, 100042319=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100042320, 100042321=LDR 02402nz a2200517n 4500

