Core textbooks per course syllabus
Tài liệu học tập kế toán tài chính 4
Hà, Xuân Thạch, PGS.TS, Trường Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh, Mã, Văn Giáp, ThS, Trường Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh, Nguyễn, Thị Kim Cúc, TS, Chủ biên, Trường Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh, Nguyễn, Thị Ngọc Bích, ThS.NCS, Trường Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh, Nguyễn, Xuân Hưng, PGS.TS, Trường Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh, Trường Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh, Khoa Kế toán, Bộ môn kế toán tài chính · TP. HCM : Kinh tế TP. HCM, 2019
- Publisher
- TP. HCM : Kinh tế TP. HCM, 2019
- Physical description
- 180 pages
- ISBN
- 9786049227172
- Dewey classification
- 657.833 3
- Subjects
- Documents--Accounting -- Teaching and LearningDocuments--FinanceTài liệu--Kế toán -- Dạy và họcTài liệu--Tài chính
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 68417 |
| 005Date and time of latest transaction | 4 Sep 2026, 13:54 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786049227172 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 657.833 3 T103L |
| 242Translation of title by cataloging agency | Financial accounting study materials 4 |
| 245Title statement | Tài liệu học tập kế toán tài chính 4 / Nguyễn Thị Kim Cúc; Nguyễn Xuân Hưng, Hà Xuân Thạch, [v.n.n.k]. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. HCM : Kinh tế TP. HCM , 2019 (Quý 2/2019) |
| 300Physical description | 180 trang : minh họa , 19x27cm |
| 526Study program information note | Kế toán, Kế toán tài chính, 4, ĐCCT 2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 710Added entry – corporate name | Trường Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh, Khoa Kế toán, Bộ môn kế toán tài chính |
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 68417=005 20260904135445.000=008 130925=020 ##$a9786049227172=040 ##$aHuflit=041 1#$aVie=044 ##$avm=082 04$a657.833 3 $bT103L=242 00$aFinancial accounting study materials 4=245 00$aTài liệu học tập kế toán tài chính 4 / $cNguyễn Thị Kim Cúc; Nguyễn Xuân Hưng, Hà Xuân Thạch, [v.n.n.k].=250 ##$a1=260 ##$aTP. HCM : $bKinh tế TP. HCM , $c2019 $g(Quý 2/2019)=300 ##$a180 trang : $bminh họa , $c19x27cm=526 0#$aKế toán, $bKế toán tài chính, $c4, $iĐCCT 2021=650 #0$aDocuments, $zAccounting -- Teaching and Learning=650 #0$aDocuments, $zFinance=650 #4$aTài liệu, $zKế toán -- Dạy và học=650 #4$aTài liệu, $zTài chính=700 1#$aHà, Xuân Thạch, $cPGS.TS, $uTrường Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh=700 1#$aMã, Văn Giáp, $cThS, $uTrường Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh=700 1#$aNguyễn, Thị Kim Cúc, $cTS, $eChủ biên, $uTrường Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh=700 1#$aNguyễn, Thị Ngọc Bích, $cThS.NCS, $uTrường Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh=700 1#$aNguyễn, Xuân Hưng, $cPGS.TS, $uTrường Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh=710 2#$aTrường Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh, $bKhoa Kế toán, Bộ môn kế toán tài chính=721 ##$aKế toán=722 ##$aBáo cáo tài chính hợp nhất=722 ##$aKế toán tài chính 4=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100042309, 100042310=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100042307, 100042308, 100042311=LDR 01937nz a2200421n 4500

