Core textbooks per course syllabus
Giáo trình Xã hội học pháp luật
Trường Đại học Luật Hà Nội, Ngọ, Văn Nhân, Phan, Thị Luyện · Hà Nội : Tư Pháp , 2018
- Publisher
- Hà Nội : Tư Pháp , 2018
- Physical description
- 390 pages
- ISBN
- 9786048112820
- Dewey classification
- 301.026
- Subjects
- Pháp luậtXã hội học
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 68402 |
| 005Date and time of latest transaction | 20 Nov 2023, 10:30 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786048112820 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 301.026 GI-108T |
| 110Main entry – corporate name | Trường Đại học Luật Hà Nội |
| 245Title statement | Giáo trình Xã hội học pháp luật / Trường Đại học Luật Hà Nội. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Tư Pháp , 2018 (2018) |
| 300Physical description | 390 trang : minh họa , 15x21cm |
| 526Study program information note | Luật kinh tế, Xã hội học pháp luật, ĐCCT-2019-2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 68402=005 20231120103018.000=008 130925=020 ##$a9786048112820=040 ##$aHUFLIT=041 1#$avie=044 ##$avm=082 04$a301.026 $bGI-108T=110 1#$aTrường Đại học Luật Hà Nội=245 10$aGiáo trình Xã hội học pháp luật / $cTrường Đại học Luật Hà Nội.=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bTư Pháp , $c2018 $g(2018)=300 ##$a390 trang : $bminh họa , $c15x21cm=526 0#$aLuật kinh tế, $bXã hội học pháp luật, $iĐCCT-2019-2021=650 #4$aPháp luật=650 #4$aXã hội học=700 1#$aNgọ, Văn Nhân, $cTS, $eChủ biên, $uTrường Đại học Luật Hà Nội=700 1#$aPhan, Thị Luyện, $cTS, $uTrường Đại học Luật Hà Nội=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Kinh doanh=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Tài chính Ngân hàng=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế=722 ##$aXã hội học pháp luật=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100042234, 100042235=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100042232, 100042233, 100042236=LDR 01450nz a2200361n 4500

